đối cảm
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Hiện tượng cảm giác sai lệch: "đối cảm" chỉ tình trạng bệnh nhân cảm nhận kích thích ở một bên cơ thể nhưng lại cho rằng kích thích đó xảy ra ở bên đối diện. Đây là một rối loạn thần kinh hiếm gặp.
- Dị cảm đối bên: "đối cảm" cũng được dùng để mô tả cảm giác bị chuyển từ vị trí thực tế sang vị trí đối xứng qua đường giữa cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân bị đối cảm, khi chạm vào tay phải lại cảm thấy như ở tay trái. (Người bệnh có rối loạn cảm giác, kích thích bên này được nhận thức ở bên kia.)
- Chẩn đoán đối cảm thường liên quan đến tổn thương não bộ. (Xác định hiện tượng này liên quan đến vấn đề thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đối cảm vận động": hiện tượng bệnh nhân thực hiện động tác ở một bên nhưng nghĩ rằng mình làm ở bên đối diện.
- Trong thử nghiệm, bệnh nhân có đối cảm vận động, giơ tay phải nhưng nói là giơ tay trái. (Rối loạn này ảnh hưởng đến nhận thức về cử động.)
"đối cảm thị giác": hình thức hiếm gặp hơn, nơi hình ảnh từ một bên thị trường được cảm nhận ở bên đối diện.
- Đối cảm thị giác khiến bệnh nhân nhìn thấy vật bên trái nhưng báo cáo ở bên phải. (Sai lệch thị giác do tổn thương não.)
Biến thể và từ gần giống
Dị cảm (danh từ): cảm giác bất thường, thường là tê, kiến bò hoặc châm chích, không nhất thiết đối bên.
- Dị cảm ở chân sau khi ngồi lâu là hiện tượng phổ biến. (Cảm giác khó chịu tạm thời.)
Đối xứng (tính từ): có sự tương ứng qua một trục, liên quan đến khái niệm "đối" trong "đối cảm".
- Hai bên cơ thể đối xứng qua đường giữa. (Cấu trúc cân đối.)
Từ đồng nghĩa
- Allochirie (thuật ngữ y học quốc tế): hiện tượng cảm giác sai lệch đối bên.
- Hétérochirie (thuật ngữ y học quốc tế): dạng đối cảm liên quan đến tay chân.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "đối cảm" do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.