đối cảm

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Hiện tượng cảm giác sai lệch: "đối cảm" chỉ tình trạng bệnh nhân cảm nhận kích thíchmột bên cơ thể nhưng lại cho rằng kích thích đó xảy rabên đối diện. Đây một rối loạn thần kinh hiếm gặp.
    • Dị cảm đối bên: "đối cảm" cũng được dùng để mô tả cảm giác bị chuyển từ vị trí thực tế sang vị trí đối xứng qua đường giữa cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân bị đối cảm, khi chạm vào tay phải lại cảm thấy nhưtay trái. (Người bệnh rối loạn cảm giác, kích thích bên này được nhận thứcbên kia.)
    • Chẩn đoán đối cảm thường liên quan đến tổn thương não bộ. (Xác định hiện tượng này liên quan đến vấn đề thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đối cảm vận động": hiện tượng bệnh nhân thực hiện động tácmột bên nhưng nghĩ rằng mình làmbên đối diện.

    • Trong thử nghiệm, bệnh nhân đối cảm vận động, giơ tay phải nhưng nói giơ tay trái. (Rối loạn này ảnh hưởng đến nhận thức về cử động.)
  • "đối cảm thị giác": hình thức hiếm gặp hơn, nơi hình ảnh từ một bên thị trường được cảm nhậnbên đối diện.

    • Đối cảm thị giác khiến bệnh nhân nhìn thấy vật bên trái nhưng báo cáobên phải. (Sai lệch thị giác do tổn thương não.)
Biến thể từ gần giống
  • Dị cảm (danh từ): cảm giác bất thường, thường , kiến bò hoặc châm chích, không nhất thiết đối bên.

    • Dị cảmchân sau khi ngồi lâu hiện tượng phổ biến. (Cảm giác khó chịu tạm thời.)
  • Đối xứng (tính từ): sự tương ứng qua một trục, liên quan đến khái niệm "đối" trong "đối cảm".

    • Hai bên cơ thể đối xứng qua đường giữa. (Cấu trúc cân đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Allochirie (thuật ngữ y học quốc tế): hiện tượng cảm giác sai lệch đối bên.
  • Hétérochirie (thuật ngữ y học quốc tế): dạng đối cảm liên quan đến tay chân.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "đối cảm" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Từ chứa "đối cảm"